Dịch

cherrytop

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đèn đỏ hình tròn gắn trên xe cảnh sátdanh từA round, red light that is mounted on top of a police car.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cherrytopDạng gốc (base form)
  2. cherrytopsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

cherry topperdanh từChiếc xe cảnh sát gắn đèn đỏ phía trên

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , .
  • , .

AI