Dịch

Cedar

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 7 nghĩa
  1. Một họdanh từ riêngA surname.
  2. Ngôn ngữ lập trình, bổ sung nhiều tính năng cho ngôn ngữ Mesa trước đó.danh từ riêngA programming language, adding various features to the earlier language Mesa.
  3. Thị trấn ma ở quận Mohave, Arizonadanh từ riêngA ghost town in Mohave County, Arizona.
  4. Cộng đồng chưa hợp nhất thuộc quận Mahaska, bang Iowa.danh từ riêngAn unincorporated community in Mahaska County, Iowa.

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. CedarDạng gốc (base form)
  2. CedarsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

red cedardanh từCây tùng đỏ
Goa cedardanh từLoài cây Hesperocyparis lusitanica, ở Mexico và Trung Mỹ
bay cedardanh từCây du Tây Ấn Độ (Guazuma ulmifolia)
cedar birddanh từLoài chim sáp thuộc loài Bombycilla cedrorum
salt cedardanh từCây me, một loại cây thuộc chi Tamarix
pink cedardanh từAcrocarpus fraxinifolius, một cây ở Indomalaya
Cedar Pointdanh từ riêngThành phố ở Quận Chase, Kansas
Cuban cedardanh từĐồng nghĩa với Spanish cedar

7 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 7
Thành phố thuộc quận Smith
  1. Thành phố thuộc quận Smith, KansasA city in Smith County, Kansas.

AI