Cedar
danh từ riêng (proper noun)
USnguồn
Nghĩa chính
Thêm 7 nghĩa- Một họdanh từ riêngA surname.
- Ngôn ngữ lập trình, bổ sung nhiều tính năng cho ngôn ngữ Mesa trước đó.danh từ riêngA programming language, adding various features to the earlier language Mesa.
- Thị trấn ma ở quận Mohave, Arizonadanh từ riêngA ghost town in Mohave County, Arizona.
- Cộng đồng chưa hợp nhất thuộc quận Mahaska, bang Iowa.danh từ riêngAn unincorporated community in Mahaska County, Iowa.
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- CedarDạng gốc (base form)
- CedarsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| red cedardanh từ | danh từ | Cây tùng đỏ |
| Goa cedardanh từ | danh từ | Loài cây Hesperocyparis lusitanica, ở Mexico và Trung Mỹ |
| bay cedardanh từ | danh từ | Cây du Tây Ấn Độ (Guazuma ulmifolia) |
| cedar birddanh từ | danh từ | Loài chim sáp thuộc loài Bombycilla cedrorum |
| salt cedardanh từ | danh từ | Cây me, một loại cây thuộc chi Tamarix |
| pink cedardanh từ | danh từ | Acrocarpus fraxinifolius, một cây ở Indomalaya |
| Cedar Pointdanh từ riêng | danh từ riêng | Thành phố ở Quận Chase, Kansas |
| Cuban cedardanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với Spanish cedar |
7 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 7
Thành phố thuộc quận Smith
- Thành phố thuộc quận Smith, KansasA city in Smith County, Kansas.
Họ từ (word family)
cùng gốc Cedar- CedarvilleĐịa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Modoc, California, Hoa Kỳdanh từ riêng
- CedaraĐịa phương gần Hilton và Howick, tỉnh KwaZulu-Natal, Nam Phidanh từ riêng
- cedarnĐược cấu thành hoặc bao phủ bởi cây tuyết tùng; làm bằng gỗ tuyết tùngtính từ
- cedaryGiống hoặc đặc trưng của cây tuyết tùngtính từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha