Dịch

Cuban cedar

danh từ (noun)
UK/ˈkjuːbən ˈsiː.də/US/ˈkjuːbən ˈsi.dɚ/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với Spanish cedardanh từSynonym of Spanish cedar.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Cuban cedarDạng gốc (base form)
  2. Cuban cedarsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI