Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Cuban cedar
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
k
j
uː
b
ə
n
ˈ
s
iː
.
d
ə
/
US
/ˈ
k
j
uː
b
ə
n
ˈ
s
i
.
d
ɚ/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Spanish cedar
danh từ
Synonym of Spanish cedar.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Cuban cedar
Dạng gốc
(base form)
Cuban cedar
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Spanish cedar
AI
1
Đồng nghĩa với Spanish cedar
1
Đồng nghĩa với Spanish cedar
1
Đồng nghĩa với Spanish cedar