Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pink cedar
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
p
ɪ
ŋ
k
ˈ
s
iː
.
d
ə
/
US
/ˈ
p
ɪ
ŋ
k
ˈ
s
i
.
d
ɚ/
Nghĩa chính
1
Acrocarpus fraxinifolius, một cây ở Indomalaya
danh từ
Acrocarpus fraxinifolius, a tree of Indomalaya.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pink cedar
Dạng gốc
(base form)
pink cedar
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
lazcar
giống đực
Cây tuyết tùng hồng (Acrocarpus fraxinifolius)
cedro rosado
giống đực
Cây tuyết tùng hồng (Acrocarpus fraxinifolius)
AI
1
Acrocarpus fraxinifolius
1
Acrocarpus fraxinifolius
1
Acrocarpus fraxinifolius