Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cedar bird
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
i
.
d
ɚ ˈ
b
ɝ
d
/
Nghĩa chính
1
Loài chim sáp thuộc loài Bombycilla cedrorum
danh từ
A waxwing bird of species Bombycilla cedrorum.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cedar bird
Dạng gốc
(base form)
cedar bird
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
American waxwing
Canada robin
cedar waxwing
cherry bird
AI
1
Loài chim sáp thuộc loài Bombycilla cedrorum
1
Loài chim sáp thuộc loài Bombycilla cedrorum
1
Loài chim sáp thuộc loài Bombycilla cedrorum