Cedar Point
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Thành phố ở Quận Chase, Kansasdanh từ riêngA city in Chase County, Kansas.
- Thị trấn ở Quận Carteret, Bắc Carolinadanh từ riêngA town in Carteret County, North Carolina.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Indianadanh từ riêngAn unincorporated community in Indiana.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở thị trấn Tiny, Quận Simcoe, Ontariodanh từ riêngAn unincorporated community in the township of Tiny, Simcoe County, Ontario.
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
2 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 2
Địa phương trong khu vực hội đồng Kyogle
- Địa phương trong khu vực hội đồng Kyogle, phía đông bắc New South Wales, AustraliaA locality in the Kyogle council area, north eastern New South Wales, Australia.