Dịch

Cedar Point

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Thành phố ở Quận Chase, Kansasdanh từ riêngA city in Chase County, Kansas.
  2. Thị trấn ở Quận Carteret, Bắc Carolinadanh từ riêngA town in Carteret County, North Carolina.
  3. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Indianadanh từ riêngAn unincorporated community in Indiana.
  4. Cộng đồng chưa hợp nhất ở thị trấn Tiny, Quận Simcoe, Ontariodanh từ riêngAn unincorporated community in the township of Tiny, Simcoe County, Ontario.

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

2 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 2
Địa phương trong khu vực hội đồng Kyogle
  1. Địa phương trong khu vực hội đồng Kyogle, phía đông bắc New South Wales, AustraliaA locality in the Kyogle council area, north eastern New South Wales, Australia.

AI