Nghĩa chính
Thêm 9 nghĩa- Họ Carterdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname originating as an occupation for someone who was a carter.
- Jimmy Carterdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Jimmy Carter, 39th President of the United States of America
- Tên riêng namdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A male given name transferred from the surname.
- Cộng đồng chưa hợp nhất tại hạt Washington, Arkansasdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A former unincorporated community in Washington County, Arkansas.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- CarterDạng gốc (base form)
- CartersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Carter Bardanh từ riêng | danh từ riêng | Điểm qua biên giới trên đường A68 giữa khu vực hội đồng Biên giới Scotland, Scotland và Northumberland, Anh (OS lưới ref NT6906) |
| shit-carterdanh từ | danh từ | Người được thuê dọn dẹp nhà cửa; một người đàn ông vệ sinh |
| under-carterdanh từ | danh từ | Trợ lý của một người thợ kéo xe |
| Carter Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 120 quận ở Kentucky, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Grayson |
| cane carterdanh từ | danh từ | Người được thuê vận chuyển mía thu hoạch từ ruộng mía |
| Carter Springsdanh từ riêng | danh từ riêng | Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Douglas, Nevada, Hoa Kỳ |
| Carter catastrophedanh từ riêng | danh từ riêng | Phiên bản đầu tiên của lập luận về ngày tận thế |
9 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 9
Thị trấn tại hạt Spencer
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Thị trấn tại hạt Spencer, IndianaA township in Spencer County, Indiana.
Họ từ (word family)
cùng gốc Carter- CarteretMột họdanh từ riêng
- CartersvilleThành phố, quận lỵ của Quận Bartow, Georgiadanh từ riêng
- carterlyCó tính cách thô lỗ hoặc cáu kỉnh, giống như một người đánh xetính từ
- CarterianLiên quan đến Jimmy Carter (James Earl Carter Jr; 1924–2024), chính trị gia người Mỹ, từng là tổng thống thứ 39 của Hoa Kỳ từ năm 1977 đến năm 1981tính từ
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng IrelandMac Artúir
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- , -13- 2000.
- 2019, . […] 2021, , 46 president’s .
- .. 100.