Carter County
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Một trong 120 quận ở Kentucky, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Graysondanh từ riêngOne of 120 counties in Kentucky, United States. County seat: Grayson.
- Một trong 114 quận ở Missouri, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Van Burendanh từ riêngOne of 114 counties in Missouri, United States. County seat: Van Buren.
- Một trong 56 quận ở Montana, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Ekalakadanh từ riêngOne of 56 counties in Montana, United States. County seat: Ekalaka.
- Một trong 77 quận ở Oklahoma, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Ardmoredanh từ riêngOne of 77 counties in Oklahoma, United States. County seat: Ardmore.
1 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 1
Một trong 95 quận ở Tennessee
- Một trong 95 quận ở Tennessee, Hoa Kỳ. Quận lỵ: ElizabethtonOne of 95 counties in Tennessee, United States. County seat: Elizabethton.