Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
carrero
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/kaˈreɾo/
Nghĩa chính
1
Người vận chuyển; người lái xe chở hàng
danh từ
carter; cartman
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
carrero
Dạng gốc
(base form)
carrero
s
Số nhiều
(plural)
carrer
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
carrer
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
carter
Người đánh xe ngựa, người lái xe thồ
AI
1
Người vận chuyển
1
Người vận chuyển
1
Người vận chuyển