Dịch

carrero

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kaˈreɾo/

Nghĩa chính

  1. Người vận chuyển; người lái xe chở hàngdanh từcarter; cartman

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. carreroDạng gốc (base form)
  2. carrerosSố nhiều (plural)
  3. carrerasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. carreraGiống cái (feminine)

AI