Carbon
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Họ ngườidanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname.
- Làng ở Alberta, Canadadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A village in Kneehill County, Alberta, Canada.
- Thị trấn ở Indiana, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A town in Van Buren Township, Clay County, Indiana.
- Thành phố ở Iowa, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A minor city and coal town in Douglas Township, Adams County, Iowa.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- CarbonDạng gốc (base form)
- CarbonsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| black carbondanh từ | danh từ | Carbon nguyên tố ở dạng hạt than chì rất mịn, thành phần chính của bồ hóng |
| carbon-freetính từ | tính từ | Không chứa cacbon |
| carbon copydanh từ, động từ | danh từ, động từ | Bản sao |
| carbon sinkdanh từ | danh từ | Bể carbon |
| carbon-basedtính từ | tính từ | Dựa trên các polyme sinh học hữu cơ |
| carbon neutraltính từ | tính từ | Trung hòa cacbon |
| carbon arcdanh từ | danh từ | Một hồ quang xuất hiện giữa đầu điện cực carbon và một miếng kim loại được hàn |
| carbon taxdanh từ | danh từ | Thuế cacbon, thuế carbon |
2 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 2
Cộng đồng ở Pennsylvania
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Cộng đồng ở Pennsylvania, Hoa KỳAn unincorporated community and coal town in Westmoreland County, Pennsylvania.
Họ từ (word family)
cùng gốc CarbonNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , 3- .