Dịch

Carbon

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Họ ngườidanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname.
  2. Làng ở Alberta, Canadadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A village in Kneehill County, Alberta, Canada.
  3. Thị trấn ở Indiana, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A town in Van Buren Township, Clay County, Indiana.
  4. Thành phố ở Iowa, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A minor city and coal town in Douglas Township, Adams County, Iowa.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. CarbonDạng gốc (base form)
  2. CarbonsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

black carbondanh từCarbon nguyên tố ở dạng hạt than chì rất mịn, thành phần chính của bồ hóng
carbon-freetính từKhông chứa cacbon
carbon copydanh từ, động từBản sao
carbon sinkdanh từBể carbon
carbon-basedtính từDựa trên các polyme sinh học hữu cơ
carbon neutraltính từTrung hòa cacbon
carbon arcdanh từMột hồ quang xuất hiện giữa đầu điện cực carbon và một miếng kim loại được hàn
carbon taxdanh từThuế cacbon, thuế carbon

2 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 2
Cộng đồng ở Pennsylvania
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Cộng đồng ở Pennsylvania, Hoa KỳAn unincorporated community and coal town in Westmoreland County, Pennsylvania.

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • , 3- .

AI