Dịch

Carbon County

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một trong 56 quận ở Montana, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Red Lodgedanh từ riêngOne of 56 counties in Montana, United States. County seat: Red Lodge.
  2. Một trong 67 quận ở Pennsylvania, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Jim Thorpedanh từ riêngOne of 67 counties in Pennsylvania, United States. County seat: Jim Thorpe.
  3. Một trong 29 quận ở Utah, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Giádanh từ riêngOne of 29 counties in Utah, United States. County seat: Price.
  4. Một trong 23 quận ở Wyoming, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Rawlinsdanh từ riêngOne of 23 counties in Wyoming, United States. County seat: Rawlins.

Cụm từ (phrase)

East Carbon Citydanh từ riêngThành phố ở Quận Carbon, Utah, Hoa Kỳ

AI