Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
碳
HSK7-9
tàn
Nghĩa chính
1
Cacbon, carbon
carbon (chemistry)
Chữ và bộ thủ
(character, radical)
碳
tàn
Bộ: 石 · thạch (đá)
14 nét
carbon (element 6, C)
▶ Viết lại
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
carbono
giống đực
Cacbon
Tiếng Anh
carbon
Cacbon
AI
1
Cacbon
1
Cacbon
1
Cacbon