Dịch

black carbon

danh từ (noun)
UK/ˈblæk ˈkɑːbən/US/ˈblæk ˈkɑɹ.bən/

Nghĩa chính

  1. Carbon nguyên tố ở dạng hạt than chì rất mịn, thành phần chính của bồ hóngdanh từkhông đếm được (uncountable)Elemental carbon in the form of very fine graphite particulates, a major component of soot.

Nguồn gốc (etymology)

Tihomir Novakov đặt ra năm 1980

Ví dụ

  • . RSSB . .
  • ₂ , , global-warming , , . , , . . , , , , .
  • , — world’s , .

AI