Nghĩa chính
- Carbon nguyên tố ở dạng hạt than chì rất mịn, thành phần chính của bồ hóngdanh từkhông đếm được (uncountable)Elemental carbon in the form of very fine graphite particulates, a major component of soot.
Nguồn gốc (etymology)
Tihomir Novakov đặt ra năm 1980
Ví dụ
- . RSSB . .
- ₂ , , global-warming , , . , , . . , , , , .
- , — world’s , .