Dịch

Canal

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Họ ngườidanh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. CanalDạng gốc (base form)
  2. CanalsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

root canaldanh từPhần rỗng của chân răng, chứa dây thần kinh và mạch máu
ear canaldanh từỐng hoặc ống chạy từ tai ngoài đến màng nhĩ để âm thanh đi vào
Grand Canaldanh từ riêngKênh ở Venice, Ý. Nó tạo thành một trong những hành lang giao thông đường thủy quan trọng trong thành phố
C&D Canaldanh từ riêngViết tắt của Chesapeake & Delaware Canal
Canal Footdanh từ riêngLàng công nghiệp ở giáo xứ Ulverston, quận South Lakeland, Cumbria, Anh, ở cuối cửa sông Kênh Ulverston (Lưới hệ điều hành ref SD3177)
Canal Zonedanh từ riêngVùng kênh đào Panama
sand canaldanh từKênh đá
food canaldanh từĐồng nghĩa với alimentary canal

AI