Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sand canal
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
s
æ
n
d
k
ə
ˈ
n
a
l
/
Nghĩa chính
1
Kênh đá
danh từ
stone canal
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sand canal
Dạng gốc
(base form)
sand canal
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Kênh đá
1
Kênh đá
1
Kênh đá