canaler
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người sống hoặc làm việc dọc theo một con kênhdanh từA person living or working along a canal.
- Tàu có thiết kế được sửa đổi để sử dụng trong một kênh đào cụ thểdanh từA vessel of a design modified for use in a particular canal.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- canalerDạng gốc (base form)
- canalersSố nhiều (plural)