Dịch

canaleta

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kanaˈleta/

Nghĩa chính

  1. Máng xối (ống dẫn hoặc kênh bên dưới mái hiên)danh từgutter (duct or channel beneath the eaves)
  2. Máng xối (rãnh cạnh sân chơi bowling)danh từgutter (groove beside a bowling alley)
  3. Kênh (máng dẫn nước)danh từcanal (trough to carry water)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. canaletaDạng gốc (base form)
  2. canaletasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI