canaleta
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kanaˈleta/
Nghĩa chính
- Máng xối (ống dẫn hoặc kênh bên dưới mái hiên)danh từgutter (duct or channel beneath the eaves)
- Máng xối (rãnh cạnh sân chơi bowling)danh từgutter (groove beside a bowling alley)
- Kênh (máng dẫn nước)danh từcanal (trough to carry water)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- canaletaDạng gốc (base form)
- canaletasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh