Dịch

canalage

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Việc xây dựng kênh mươngdanh từkhông đếm được (uncountable)The construction of canals.
  2. Vận chuyển hàng hóa trên kênhdanh từkhông đếm được (uncountable)The transportation of goods on a canal.
  3. Khoản phí phải trả cho việc vận chuyển như vậydanh từkhông đếm được (uncountable)A charge paid for such transportation.

Nguồn gốc (etymology)

AI