Dịch

Camera

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Tên họdanh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. CameraDạng gốc (base form)
  2. CamerasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

on cameracụm giới từTrên truyền hình, khi đang ghi hình
video cameradanh từMáy ghi hình, máy quay, máy quay phim, máy quay vi-đê-ô
digital cameradanh từMáy ảnh số, máy ảnh kĩ thuật số
security cameradanh từCamera an ninh
surveillance cameradanh từCamera giám sát
speed cameradanh từCamera bên đường, được kích hoạt bởi một phương tiện chạy quá tốc độ, sẽ chụp ảnh phương tiện vi phạm và ghi lại tốc độ của nó
camera phonedanh từChiếc điện thoại di động có camera tích hợp
in cameratrạng từỞ nơi bí mật hoặc riêng tư (trong phòng kín, sau cửa đóng kín)

AI