Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
camerade
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng chí
danh từ
Comrade.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
camerade
Dạng gốc
(base form)
camerade
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
同志
tóng zhì
Đồng chí
Tiếng Tây Ban Nha
camarada
Đồng chí (bạn, bạn đồng hành)
compañero
Đồng chí
AI
1
Đồng chí
1
Đồng chí
1
Đồng chí