Nghĩa chính
- Trên truyền hình, khi đang ghi hìnhcụm giới từIn a position or situation where one is being photographed or filmed.
- Trong hoặc liên quan đến một vai trò trước ống kính, ví dụ: với tư cách là người dẫn chương trình hoặc diễn viêncụm giới từIn or related to a role in front of the cameras, e.g. as a presenter or actor.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Ví dụ
- , , .
- : .
- .
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)