Nghĩa chính
- Kỹ năng hoặc kỹ thuật liên quan đến việc sử dụng máy ảnh, đặc biệt là máy quay videodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Skill or technique involving the use of a camera, especially a video camera.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cameraworkDạng gốc (base form)
- cameraworksSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , , , , , , .