Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Calexit
danh từ riêng
(proper noun)
/ˌ
k
æ
l
ˈɛ
k
.
s
ɪ
t
/
Nghĩa chính
1
Hành động (có thể) về việc California ly khai khỏi Hoa Kỳ
danh từ riêng
The (possible) act of California's secession from the United States.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Calexit
Calexit
er
Một người ủng hộ Calexit
danh từ
Từ liên quan
(related word)
Brexit
Grexit
Orkxit
Frexit
Scexit
Waxit
Wexit
Texit
Xem thêm 1
Nguồn gốc
(etymology)
California
+
exit
AI
1
Hành động (có thể) về việc California ly khai khỏi Hoa Kỳ
1
Hành động (có thể) về việc California ly khai khỏi Hoa Kỳ
1
Hành động (có thể) về việc California ly khai khỏi Hoa Kỳ