Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Grexit
danh từ riêng
(proper noun)
/ˈ
ɡ
ɹɛ
k
.
s
ɪ
t
/
Nghĩa chính
1
Khả năng Hy Lạp rút khỏi Eurozone
danh từ riêng
The potential withdrawal of Greece from the Eurozone.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
new drachma
Nguồn gốc
(etymology)
Greece
+
exit
Ví dụ
Throughout
2012,
economists
speculated
on
the
likelihood
of
the
Grexit
by
2013.
AI
1
Khả năng Hy Lạp rút khỏi Eurozone
1
Khả năng Hy Lạp rút khỏi Eurozone
1
Khả năng Hy Lạp rút khỏi Eurozone