Dịch

Frexit

danh từ riêng (proper noun)
/ˈfɹɛk.sɪt/

Nghĩa chính

  1. Hành động có thể xảy ra là Pháp rời khỏi Liên minh châu Âudanh từ riêngThe possible act of France leaving the European Union.

Nguồn gốc (etymology)

Franceexit

Ví dụ

  • .
  • , 22-25 - ?

AI