Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Waxit
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Sự ly khai của Tây Úc khỏi quốc gia Úc, hình thành một quốc gia riêng biệt
danh từ riêng
The secession of Western Australia from the nation of Australia, forming a separate country.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
Quexit
Grexit
Calexit
Brexit
Texit
Nguồn gốc
(etymology)
WA
“Western Australia”
+
exit
AI
1
Sự ly khai của Tây Úc khỏi quốc gia Úc
1
Sự ly khai của Tây Úc khỏi quốc gia Úc
1
Sự ly khai của Tây Úc khỏi quốc gia Úc