Dịch

Cable

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Họ ngườidanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname from Anglo-Norman.
  2. Nơi chỉ định điều tra dân số tại Illinois, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A census-designated place in Richland Grove Township, Mercer County, Illinois.
  3. Cộng đồng chưa hợp nhất tại Minnesota, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Haven Township, Sherburne County, Minnesota.
  4. Cộng đồng chưa hợp nhất tại Ohio, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Wayne Township, Champaign County, Ohio.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. CableDạng gốc (base form)
  2. CablesSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 1
Thị trấn tại Wisconsin
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Thị trấn tại Wisconsin, Hoa KỳA town and census-designated place therein, in Bayfield County, Wisconsin.

AI