Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cablet
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sợi cáp mảnh hoặc nhỏ
danh từ
A slender or small cable.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cablet
Dạng gốc
(base form)
cablet
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
cable
+
-let
AI
1
Sợi cáp mảnh hoặc nhỏ
1
Sợi cáp mảnh hoặc nhỏ
1
Sợi cáp mảnh hoặc nhỏ