Nghĩa chính
- Cáp treodanh từA streetcar moved by gripping to rotating loop of cable running along the track.
- Các phương tiện chở khách được gắn vào cáp di chuyển để tạo lực đẩy và được dẫn hướng bởi một số dạng đường ray, trên đường ray được thiết kế đặc biệt không nằm trên đường phốdanh từAny passenger vehicle attached to a moving cable for propulsion, and guided by some form of rails, on a specially-built track not in a street.
- Xe treo hoặc ô tô để vận chuyển người hoặc hàng hóadanh từA hanging carriage or car for transporting people or cargo.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cable carDạng gốc (base form)
- cable carsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- Air-Rail () 10. 1.3- 1400-1900 .
- .
- .