Nghĩa chính
- Đường dâydanh từA system of cables, slung from towers, from which carriers are suspended to transport materials.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ropewayDạng gốc (base form)
- ropewaysSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| aerial ropewaydanh từ | danh từ | Sự sắp xếp các dây cáp treo trên tháp và các gầu di chuyển hỗ trợ được sử dụng để vận chuyển quặng, đá, vật liệu và/hoặc con người, thường là trên địa hình gồ ghề |