Dịch

ropeway

danh từ (noun)
US/ˈɹoʊpˌweɪ/

Nghĩa chính

  1. Đường dâydanh từA system of cables, slung from towers, from which carriers are suspended to transport materials.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ropewayDạng gốc (base form)
  2. ropewaysSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

aerial ropewaydanh từSự sắp xếp các dây cáp treo trên tháp và các gầu di chuyển hỗ trợ được sử dụng để vận chuyển quặng, đá, vật liệu và/hoặc con người, thường là trên địa hình gồ ghề

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , .

AI