Dịch

CQ

C2danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của Central Queenslanddanh từ riêngInitialism of Central Queensland.
  2. Viết tắt của chloroquinedanh từkhông đếm được (uncountable)Abbreviation of chloroquine.
  3. Tước hiệp sĩ Huân chương Quebecdanh từKnight of the National Order of Quebec
  4. Viết tắt của close quarterstính từkhông so sánh (not comparable)Initialism of close quarters.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng PhápCQ

AI