Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
CQB
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của close-quarters battle
danh từ
Initialism of close-quarters battle.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
CQB
CQB
W
Viết tắt của close quarters battle weapon
danh từ
Từ liên quan
(related word)
CQC
AI
1
Viết tắt của close-quarters battle
1
Viết tắt của close-quarters battle
1
Viết tắt của close-quarters battle