CQC
C2danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Dạng rút gọn của close quarters combatdanh từkhông đếm được (uncountable)Initialism of close quarters combat.
- Viết tắt của Ủy ban Chất lượng Chăm sócdanh từ riêngInitialism of Care Quality Commission.