Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
CQS
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của command–query separation: nguyên tắc lập trình máy tính bắt buộc
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Initialism of command–query separation, a principle of imperative computer programming.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
CQS
CQ
RS
Viết tắt của command–query responsibility segregation: một cơ chế áp dụng nguyên tắc CQS bằng cách sử dụng các đối tượng Truy vấn và Lệnh riêng biệt để truy xuất và sửa đổi dữ liệu
danh từ
AI
1
Viết tắt của command–query separation: nguyên tắc lập trình máy tính bắt buộc
1
Viết tắt của command–query separation: nguyên tắc lập trình máy tính bắt buộc
1
Viết tắt của command–query separation: nguyên tắc lập trình máy tính bắt buộc