Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
CQA
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của certified quality auditor
danh từ
Initialism of certified quality auditor.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
CQA
Dạng gốc
(base form)
CQA
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Viết tắt của certified quality auditor
1
Viết tắt của certified quality auditor
1
Viết tắt của certified quality auditor