Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
HCQ
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của hydroxychloroquine
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Abbreviation of hydroxychloroquine.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
HCQ
HCQ
S
Viết tắt của hydroxychloroquine sulfate
danh từ
Từ liên quan
(related word)
CQ
AI
1
Viết tắt của hydroxychloroquine
1
Viết tắt của hydroxychloroquine
1
Viết tắt của hydroxychloroquine