seq
C1danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Dạng rút gọn của sequencedanh từAbbreviation of sequence.
- Dạng rút gọn của sequiturdanh từAbbreviation of sequitur.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- seqDạng gốc (base form)
- seqq (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.