Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
RNA-Seq
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Giải trình tự RNA, một công nghệ sinh học dựa trên giải trình tự RNA
danh từ
không đếm được
(uncountable)
RNA sequencing, a biological technology based on the sequencing of RNA.
AI
1
Giải trình tự RNA
1
Giải trình tự RNA
1
Giải trình tự RNA