CART
danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Viết tắt của Championship Auto Racing Teams: một cơ quan xử phạt không còn tồn tại đối với hoạt động đua xe bánh hở trong môn đua xe thể thao ở Hoa Kỳ. (So sánh USAC, FIA.)danh từ riêngAcronym of Championship Auto Racing Teams, a defunct sanctioning body for open-wheel racing in motorsports in the United States of America. (Compare USAC, FIA.)
- Từ viết tắt của cây phân loại và hồi quydanh từAcronym of classification and regression tree
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- CARTDạng gốc (base form)
- CARTsSố nhiều (plural)
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)golf cartXe điện sân golfshopping cartXe đẩy mua hàngput the cart before the horseLàm ngược, làm trái khoáy; lấy kết quả làm nguyên nhânapple cartBarrow với táogo-cartChiếc ô tô dạng hộp để đua xuống dốc hoặc lái xe vui nhộn không mang tính cạnh tranh trên địa hình bằng phẳngcrash cartBộ khay, ngăn kéo và kệ di động chứa thiết bị và thuốc dùng trong trường hợp cấp cứu y tế