CAPS
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Axit N-cyclohexyl-3-aminopropanesulfonicdanh từkhông đếm được (uncountable)Initialism of N-cyclohexyl-3-aminopropanesulfonic acid.
- Hội chứng kháng phospholipid thảm khốcdanh từkhông đếm được (uncountable)Acronym of catastrophic antiphospholipid syndrome
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| caps.danh từ | danh từ | Viết tắt của capsule |
| all capsdanh từ | danh từ | Chữ in hoa |
| all-capstính từ | tính từ | Viết hoa toàn bộ, tất cả các chữ cái đều viết hoa |
| milk capsdanh từ | danh từ | Pogs, một trò chơi phổ biến với trẻ em vào những năm 1990, ban đầu được chơi với những chiếc mũ bìa cứng hình tròn phẳng làm từ sữa đóng gói |
| small capsdanh từ | danh từ | Chữ in hoa thể hiện cùng dạng nhưng kích thước nhỏ (thường có cùng kích thước với chữ thường) |
| Black Capsdanh từ | danh từ | Đội tuyển cricket quốc gia New Zealand |
| initial capsdanh từ | danh từ | Kiểu viết hoa tương tự như kiểu viết hoa tiêu đề ngoại trừ việc mỗi từ luôn bắt đầu bằng chữ in hoa |
| Caps Lockdanh từ | danh từ | Chế độ viết hoa toàn bộ |
Họ từ (word family)
cùng gốc CAPSNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .