Dịch

capsicum

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Các loại thực vật nhiệt đới của Mỹ, thuộc chi Capsicum, chủ yếu là loài Capsicum annuum và Capsicum frutescens, được trồng làm ớt ăn đượcdanh từAny of various tropical American plants, of the genus Capsicum, principally the species Capsicum annuum and Capsicum frutescens, that are cultivated as edible peppers.
  2. Quả không cay của các loại cây trên, chẳng hạn như ớt chuôngdanh từThe non-spicy fruit of the above plants, such as the bell pepper.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. capsicumDạng gốc (base form)
  2. capsica (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. capsicumsSố nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

capsicum spraydanh từBình xịt hơi cay (chùy bình xịt) được làm bằng ớt thuộc chi Capsicum
oleoresin capsicumdanh từCác oleoresin được chiết xuất từ một loại cây thuộc chi Capsicum, có chứa capsaicin, được sử dụng trong bình xịt hơi cay

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinh mớicapsicum
  2. từ tiếng Hy Lạp cổκαψικόςkapsikós“like a box”
  3. từ tiếng Latinhcapsa“box”

AI