Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
capsicumel
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Dạng đồng cỏ làm từ ớt
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A form of mead made with chili peppers.
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Latinh
mel
“honey”
AI
1
Dạng đồng cỏ làm từ ớt
1
Dạng đồng cỏ làm từ ớt
1
Dạng đồng cỏ làm từ ớt