Boring
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Boring (họ người)danh từ riêngA surname.
- Boring (địa danh ở Maryland, Hoa Kỳ)danh từ riêngAn unincorporated community in Baltimore County, Maryland, United States.
- Boring (địa danh ở Oregon, Hoa Kỳ)danh từ riêngAn unincorporated community in Clackamas County, Oregon, United States.
- Boring (địa danh ở Tennessee, Hoa Kỳ)danh từ riêngAn unincorporated community in Sullivan County, Tennessee, United States.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- BoringDạng gốc (base form)
- BoringsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| boring bitdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với drill bit |
| wood-boringtính từ | tính từ | Đó là lỗ khoan xuyên qua gỗ |
| tongue-boringdanh từ | danh từ | Hình phạt trong đó một lỗ hoặc lỗ khoan được tạo ra trên lưỡi của ai đó |
| Boring Billiondanh từ riêng | danh từ riêng | Khoảng thời gian từ 1,8 Gya đến 800 Mya, trên Trái Đất, nằm ở giữa đại Proterozoi |
| boring clamdanh từ | danh từ | Loài ngao tên Tridacna crocea, có khả năng đào hang thậm chí xuyên qua đá |
| boring as beanstính từ | tính từ | Rất nhàm chán; không có hứng thú |
| tunnel boring machinedanh từ | danh từ | Máy đào hầm |
| boring job | Công việc tẻ nhạt |