tongue-boring
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hình phạt trong đó một lỗ hoặc lỗ khoan được tạo ra trên lưỡi của ai đódanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A punishment whereby a hole or bore was made in someone's tongue.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tongue-boringDạng gốc (base form)
- tongue-boringsSố nhiều (plural)