Dịch

tongue-boring

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hình phạt trong đó một lỗ hoặc lỗ khoan được tạo ra trên lưỡi của ai đódanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A punishment whereby a hole or bore was made in someone's tongue.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tongue-boringDạng gốc (base form)
  2. tongue-boringsSố nhiều (plural)

AI