Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Boring Billion
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Khoảng thời gian từ 1,8 Gya đến 800 Mya, trên Trái Đất, nằm ở giữa đại Proterozoi
danh từ riêng
The period of time from 1.8 Gya to 800 Mya, on Earth, lying in the middle of the Proterozoic.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Barren Billion
Dullest Time in Earth's History
Nguồn gốc
(etymology)
boring
+
billion
AI
1
Khoảng thời gian từ 1
1
Khoảng thời gian từ 1
1
Khoảng thời gian từ 1