Beast
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Con Thúdanh từ riêngA figure in the Book of Revelation (Apocalypse), often identified with Satan or the Antichrist.
- Thú hoang lạdanh từ riêngA wild, or seemingly-wild, animal that roams free in a country where it is usually only found in zoos.
- Khóa huấn luyện tân khóa sinh West Pointdanh từ riêngA cadet's basic training at West Point.
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)beauty and the beastHai cá nhân, thường nhưng không nhất thiết phải có quan hệ tình cảm, một trong hai người hấp dẫn hơn đáng kể so với người kiabig beastChính trị gia nổi bật và có ảnh hưởng, đặc biệt là người được coi là lãnh đạo hoặc người có vai trò quan trọng trong một đảng hoặc phe pháinature of the beastBản chất của vấn đềbeast-gateĐồng cỏbeast modeMức độ hiệu suất caomark of the beastDấu ấn của quỷ
Họ từ (word family)
cùng gốc BeastVí dụ
- 666 (13:16-18) " " 666.
- . four-hour twelve-mile, rite-of-passage […]