Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
beast-gate
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng cỏ
danh từ
A meadow.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
beast-gate
Dạng gốc
(base form)
beast-gate
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
prado
Đồng cỏ
vega
Đồng cỏ
pasto
Đồng cỏ
AI
1
Đồng cỏ
1
Đồng cỏ
1
Đồng cỏ