vega
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈbeɡa/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Đồng cỏdanh từmeadow
- Vùng đất thấp màu mỡdanh từfertile lowland
- Đồng bằng cỏdanh từgrassy plain
- Thung lũng (vùng đất thấp màu mỡ bao quanh một con sông)danh từvalley (the fertile lowlands surrounding a river)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- vegaDạng gốc (base form)
- vegasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| de la Vegadanh từ riêng | danh từ riêng | Một họ |
| vega fértil | Đồng bằng màu mỡ | |
| chercán de las vegas | Chưa có nghĩa |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Đồng bằng phù sa
- alluvial plain