Dịch

vega

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈbeɡa/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Đồng cỏdanh từmeadow
  2. Vùng đất thấp màu mỡdanh từfertile lowland
  3. Đồng bằng cỏdanh từgrassy plain
  4. Thung lũng (vùng đất thấp màu mỡ bao quanh một con sông)danh từvalley (the fertile lowlands surrounding a river)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. vegaDạng gốc (base form)
  2. vegasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

de la Vegadanh từ riêngMột họ
vega fértilĐồng bằng màu mỡ
chercán de las vegasChưa có nghĩa

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Đồng bằng phù sa
  1. alluvial plain

AI