Batch
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- BatchDạng gốc (base form)
- BatchesSố nhiều (plural)
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)batch jobCông việc theo lôbatch-editThực hiện chỉnh sửa hàng loạtbatch fileTập tin theo lôbatch queueCấu trúc dữ liệu phần mềm hệ thống được duy trì bởi phần mềm lập lịch công việcbatch processCác quá trình không liên tục mà được thực hiện với một lượng vật liệu riêng biệtbatch pickingPhương pháp chọn đơn hàng trong đó nhiều hàng hóa được chọn cùng một lúc
Họ từ (word family)
cùng gốc BatchNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha