horneada
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/oɾneˈada/nguồn
Nghĩa chính
- Nướng nhanhdanh từa quick bake
- Lôdanh từbatch
- Nhóm thí sinh đồng loạt hoàn thành giai đoạn chuẩn bịdanh từA group of contestants who finish the preparation stage simultaneously.
- Nhóm người đến cùng một lúcdanh từA group of people who arrive simultaneously.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- horneadaDạng gốc (base form)
- horneadasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh