Dịch

horneada

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/oɾneˈada/nguồn

Nghĩa chính

  1. Nướng nhanhdanh từa quick bake
  2. Lôdanh từbatch
  3. Nhóm thí sinh đồng loạt hoàn thành giai đoạn chuẩn bịdanh từA group of contestants who finish the preparation stage simultaneously.
  4. Nhóm người đến cùng một lúcdanh từA group of people who arrive simultaneously.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. horneadaDạng gốc (base form)
  2. horneadasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI